fair-trade agreement
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thỏa thuận thương mại công bằng: "fair-trade agreement" là một thỏa thuận giữa nhà sản xuất một mặt hàng có nhãn hiệu thương mại và các nhà phân phối bán lẻ, trong đó quy định rằng mặt hàng đó phải được bán với giá bằng hoặc cao hơn mức giá do nhà sản xuất đặt ra. Thỏa thuận này nhằm bảo vệ giá trị thương hiệu và giá bán lẻ, nhưng hiện đã bị coi là bất hợp pháp tại Hoa Kỳ do vi phạm luật cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã ký một thỏa thuận thương mại công bằng với các nhà phân phối để duy trì mức giá tối thiểu cho đồng hồ cao cấp của mình.)
- (Theo thỏa thuận thương mại công bằng, các nhà bán lẻ không thể bán sản phẩm dưới mức giá do nhà sản xuất đề xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enforce a fair-trade agreement": thực thi một thỏa thuận thương mại công bằng.
- The manufacturer took legal action to enforce the fair-trade agreement. (Nhà sản xuất đã khởi kiện để thực thi thỏa thuận thương mại công bằng.)
"to violate a fair-trade agreement": vi phạm thỏa thuận thương mại công bằng.
- A retailer was fined for violating the fair-trade agreement by discounting the product. (Một nhà bán lẻ đã bị phạt vì vi phạm thỏa thuận thương mại công bằng khi giảm giá sản phẩm.)
Biến thể và từ gần giống
Fair-trade (adj): chỉ các sản phẩm hoặc hoạt động tuân thủ nguyên tắc thương mại công bằng (thường liên quan đến hàng hóa từ các nước đang phát triển).
- They only buy fair-trade coffee to support ethical farming. (Họ chỉ mua cà phê thương mại công bằng để ủng hộ nông nghiệp có đạo đức.)
Resale price maintenance (n): duy trì giá bán lại (một khái niệm pháp lý tương tự, thường được dùng thay thế cho "fair-trade agreement" ở một số quốc gia).
Từ đồng nghĩa
- Price-fixing agreement: thỏa thuận ấn định giá (mang tính tiêu cực, thường bị coi là bất hợp pháp).
- Retail price agreement: thỏa thuận giá bán lẻ (một thuật ngữ pháp lý khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Agree on: đồng ý về (một điều khoản).
- Both parties agreed on the terms of the fair-trade agreement. (Cả hai bên đã đồng ý về các điều khoản của thỏa thuận thương mại công bằng.)
Thành ngữ liên quan
- To play fair: chơi đẹp, tuân thủ quy tắc (ẩn dụ về sự công bằng trong thương mại).
- In business, it's important to play fair and respect agreements. (Trong kinh doanh, điều quan trọng là phải chơi đẹp và tôn trọng các thỏa thuận.)